Dưới đây là lịch nộp các loại tờ khai thuế năm 2026 để doanh nghiệp thuận tiện cho việc theo dõi thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế trong năm 2025 Nội dung được tổng hợp từ Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Nghị định 126/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 91/2022/NĐ-CP).
1. Lịch nộp tờ khai thuế năm 2026
|
THÁNG |
NGÀY |
BÁO CÁO |
|
Tháng 1 |
20/01/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 12/2025 |
|
20/01/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 12/2025 |
|
|
30/01/2026 |
Nộp thuế TNDN tạm tính Quý 4/2025 |
|
|
02/02/2026 |
Nộp tờ khai thuế GTGT Quý 4/2025 |
|
|
Tháng 2 |
20/02/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 01/2026 |
|
20/02/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 01/2026 |
|
|
Tháng 3 |
20/03/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 02/2026 |
|
20/03/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 02/2026 |
|
|
31/03/2026 |
Quyết toán thuế TNDN năm 2025 |
|
|
31/03/2026 |
Quyết toán thuế TNCN năm 2025 |
|
|
Tháng 4 |
20/4/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 3/2026 |
|
20/4/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 3/2026 |
|
|
Tháng 5 |
04/5/2026 |
Nộp thuế TNDN tạm tính Quý I/2026 |
|
04/5/2026 |
Tờ khai thuế GTGT Quý I/2026 |
|
|
04/5/2026 |
Tờ khai thuế TNCN Quý I/2026 |
|
|
20/5/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 4/2026 |
|
|
20/5/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 4/2026 |
|
|
Tháng 6 |
22/6/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 5/2026 |
|
22/6/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 5/2026 |
|
|
Tháng 7 |
20/7/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 6/2026 |
|
20/7/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 6/2026 |
|
|
30/7/2026 |
Nộp thuế TNDN tạm tính Quý 2/2026 |
|
|
31/7/2026 |
Tờ khai thuế GTGT Quý 2/2026 |
|
|
31/7/2026 |
Tờ khai thuế TNCN Quý 2/2026 |
|
|
Tháng 8 |
20/8/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 7/2026 |
|
20/8/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 7/2026 |
|
|
Tháng 9 |
21/9/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 |
|
21/9/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 8/2026 |
|
|
Tháng 10 |
20/10/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 9/2026 |
|
20/10/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 9/2026 |
|
|
30/10/2026 |
Nộp thuế TNDN tạm tính Quý 3/2026 |
|
|
02/11/2026 |
Tờ khai thuế GTGT Quý 3/2026 |
|
|
02/11/2026 |
Tờ khai thuế TNCN Quý 3/2026 |
|
|
Tháng 11 |
20/11/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 10/2026 |
|
20/11/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 10/2026 |
|
|
Tháng 12 |
21/12/2026 |
Tờ khai thuế GTGT tháng 11/2026 |
|
21/12/2026 |
Tờ khai thuế TNCN tháng 11/2026 |
Xem thêm: Nghị định 125/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn
2. Quy tắc “hạn nộp hồ sơ khai thuế” áp dụng chung (xuyên suốt năm 2026)
Hạn nộp hồ sơ khai thuế được thiết kế theo “chu kỳ khai” như sau:
-
Khai theo tháng: chậm nhất ngày 20 của tháng tiếp theo.
-
Khai theo quý: chậm nhất ngày cuối cùng của tháng đầu quý tiếp theo.
-
Quyết toán năm (thuế năm): chậm nhất ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch/năm tài chính.
-
Quyết toán PIT của cá nhân trực tiếp quyết toán: chậm nhất ngày cuối cùng của tháng thứ 4 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch.
-
Khai theo lần phát sinh: chậm nhất ngày thứ 10 kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế.
-
Trường hợp chấm dứt hoạt động/giải thể: chậm nhất 45 ngày kể từ ngày phát sinh sự kiện.
Quy tắc chốt hạn (để tránh “trượt” do ngày nghỉ)
Nếu ngày cuối cùng của thời hạn rơi vào ngày nghỉ lễ/ngày nghỉ hằng tuần, thì ngày cuối cùng được chuyển sang ngày làm việc liền kề sau ngày nghỉ.
3. Xác định doanh nghiệp khai GTGT/TNCN theo tháng hay theo quý (điểm chốt để lập lịch đúng)
Theo Nghị định 126:
-
Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trước liền kề > 50 tỷ ⇒ kê khai theo tháng.
-
Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trước liền kề ≤ 50 tỷ ⇒ kê khai theo quý.
-
Người nộp thuế mới bắt đầu hoạt động ⇒ kê khai theo quý (ít nhất trong giai đoạn đầu theo quy định).
4. Nhóm tờ khai thường gặp và chu kỳ khai
Nghị định 126 phân nhóm các sắc thuế theo chu kỳ khai: theo tháng, theo quý, theo năm, theo lần phát sinh…
Trong vận hành thực tế, nhóm doanh nghiệp phổ biến thường cần quản trị tối thiểu:
-
Tờ khai GTGT (tháng hoặc quý).
-
Tờ khai khấu trừ PIT (TNCN) (tháng hoặc quý, tùy điều kiện).
-
Hồ sơ quyết toán năm: CIT (TNDN) năm, PIT năm (tổ chức trả thu nhập), và các hồ sơ năm liên quan theo quy định quản lý thuế.
-
Tờ khai lệ phí môn bài: thời hạn nộp tờ khai chậm nhất ngày 30/01 của năm sau năm thành lập/năm bắt đầu hoạt động, hoặc năm có thay đổi vốn.