Trong nỗ lực tối ưu chi phí và tăng tính linh hoạt, nhiều doanh nghiệp đang sử dụng các hình thức như Cộng tác viên (CTV), Hợp đồng khoán việc hay Hợp đồng dịch vụ. Tuy nhiên, ranh giới giữa một hợp đồng dân sự thuần túy và một quan hệ lao động thực tế rất mong manh. Nhiều doanh nghiệp tin rằng chỉ cần không ký Hợp đồng lao động là có thể tránh nghĩa vụ BHXH.
Thực tế, đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất — và cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp bị truy thu hàng trăm triệu đồng khi tổ chức thanh tra
Khi dữ liệu Thuế và BHXH đã được liên thông, việc “đặt tên khác” cho hợp đồng không còn ý nghĩa. Điều quan trọng không phải là tên gọi, mà là bản chất quan hệ thực tế giữa doanh nghiệp và người làm việc.
Và trong rất nhiều trường hợp, hợp đồng CTV, khoán việc hay dịch vụ… vẫn đang bị “giải mã ngược” thành Hợp đồng lao động.
I. Tên gọi không quyết định bản chất
Tính đến thời điểm từ 01/07/2025, hệ thống văn bản pháp luật hiện hành đã dựng lên một hàng rào pháp lý vô cùng chặt chẽ để ngăn chặn việc trốn đóng BHXH bằng hình thức ký hợp đồng dưới tên gọi khác hợp đồng lao động:
- Căn cứ Khoản 1, Điều 13 Bộ luật Lao động 2019: Khẳng định dù hai bên thỏa thuận bằng bất kỳ tên gọi nào (Hợp đồng cộng tác, Hợp đồng khoán, Hợp đồng dịch vụ, v.v..), nhưng nếu có nội dung thể hiện về việc làm có trả công và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì mặc nhiên được coi là Hợp đồng lao động.
- Căn cứ Khoản 1, Điều 2 Luật BHXH số 41/2024/QH15: Luật mới nhất đã “khóa chặt” kẽ hở này khi quy định đối tượng tham gia BHXH bắt buộc bao gồm cả những trường hợp thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có bản chất là quan hệ lao động, hoặc người lao động làm việc không trọn thời gian có mức lương bằng hoặc cao hơn mức lương căn cứ đóng BHXH thấp nhất.
Như vậy nếu doanh nghiệp ký hợp đồng CTV hay khoán việc, hợp đồng dịch vụ mà vẫn quản lý giờ giấc, yêu cầu báo cáo, cung cấp công cụ làm việc và trả lương định kỳ thì hợp đồng đó sẽ bị “giải mã” là HĐLĐ. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH, BHYT, BHTN và các chế độ phúc lợi khác theo luật định.
Mọi hành vi cố tình né tránh đều có thể bị khép vào tội trốn đóng bảo hiểm với các biện pháp chế tài nghiêm khắc theo quy định mới của Luật BHXH số 41/2024/QH15 chính thức có hiệu lực từ 01/07/2025.
II. Nhận diện Hợp đồng Lao động và Hợp đồng Dân sự (CTV, Khoán, Dịch vụ)
Doanh nghiệp cần nhận diện rõ sự khác biệt để áp dụng đúng loại hình hợp tác:
|
Tiêu chí |
Hợp đồng Lao động (HĐLĐ) | Hợp đồng dân sự |
| Bản chất quan hệ | Lệ thuộc: Người lao động chịu sự quản lý, giám sát và điều hành của doanh nghiệp. | Bình đẳng: Hai bên là đối tác độc lập, quan hệ theo thỏa thuận dân sự/thương mại. |
| Đối tượng thuê | Thuê “Sức lao động”: Trả lương cho thời gian và công sức nhân sự bỏ ra. | Thuê “Kết quả”: Trả tiền cho sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng hoàn thành. |
| Quản lý & Điều hành | Doanh nghiệp quyết định: Làm gì, làm thế nào, làm lúc nào (giờ giấc, nội quy). | Doanh nghiệp chỉ quan tâm: Xong khi nào và chất lượng ra sao? |
| Nghĩa vụ BHXH | Bắt buộc: Phải đóng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định (kể cả thỏa thuận tên gọi khác). | Không bắt buộc: Bên thuê không có nghĩa vụ đóng bảo hiểm cho bên cung cấp dịch vụ. |
|
Công cụ làm việc |
Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp máy tính, chỗ ngồi, hạ tầng, v.v.. |
Bên dịch vụ tự túc 100% phương tiện, công cụ để thực hiện công việc. |
| Thuế TNCN |
Tính theo biểu thuế lũy tiến (sau khi trừ gia cảnh). |
Khấu trừ 10% (nếu chi trả từ 2 triệu đồng/lần) hoặc theo hóa đơn. |
|
Chế độ phúc lợi |
Được hưởng: Thưởng lễ tết, phép năm, thai sản, ốm đau, v.v.. |
Không hưởng phúc lợi. Mọi chi phí đã tính vào giá dịch vụ. |
III. Rủi ro truy thu từ sự liên thông dữ liệu Thuế - Bảo hiểm
Bước sang năm 2026, với sự đồng bộ hóa dữ liệu số, việc doanh nghiệp ký hợp đồng với tên gọi khác hợp đồng lao động mà không phản ánh đúng bản chất sẽ gặp rủi ro lớn về:
- Rủi ro BHXH: Hành vi trốn đóng BHXH có thể bị xử lý theo Điều 122 Luật BHXH. Cơ quan chức năng sẽ đối soát tờ khai Thuế TNCN để truy thu nếu phát hiện chi trả thu nhập có tính chất lương hàng tháng.
- Rủi ro Thuế TNCN: Nếu bị xem là quan hệ lao động, cách tính thuế sẽ theo biểu thuế lũy tiến từng phần thay vì mức 10% vãng lai. Doanh nghiệp sẽ bị truy thu phần chênh lệch và phạt chậm nộp.
IV. 03 dấu hiệu khiến doanh nghiệp dễ bị "thổi phạt"
Qua quá trình tư vấn và rà soát hệ thống nhân sự cho nhiều doanh nghiệp, Expertis nhận thấy rằng rủi ro thường không nằm ở việc doanh nghiệp sử dụng các hình thức hợp tác linh hoạt như cộng tác viên hay khoán việc, mà nằm ở việc bản chất công việc thực tế không phù hợp với hình thức hợp đồng được ký kết.
Các dấu hiệu điển hình như:
- Cung cấp công cụ dụng cụ: Cấp máy tính, email công ty, thẻ tên cho CTV.
- Quản lý hành chính: Yêu cầu CTV tham gia các cuộc họp giao ban thường kỳ, điểm danh hoặc ký cam kết bảo mật như nhân viên chính thức.
- Chi trả ổn định: Tiền khoán việc được trả đều đặn vào một ngày cố định trong tháng giống như kỳ trả lương của công ty.
V. Giải pháp an toàn cho doanh nghiệp
Để tận dụng nguồn lực thuê ngoài mà vẫn đảm bảo an toàn pháp lý, doanh nghiệp cần:
- Rà soát lại toàn bộ hồ sơ CTV, hợp đồng khoán, hợp đồng dịch vụ: Đảm bảo Hợp đồng là hợp đồng dân sự chỉ tập trung vào mô tả kết quả bàn giao và đơn giá cho kết quả đó.
- Xây dựng quy trình làm việc độc lập: CTV không thuộc sơ đồ tổ chức và không chịu sự điều hành trực tiếp như nhân sự cơ hữu.
- Chứng từ chi trả rõ ràng: Tách bạch khoản chi dịch vụ khỏi danh sách chi lương và phải có hóa đơn (nếu đối tác là hộ kinh doanh/doanh nghiệp) hoặc chứng từ khấu trừ thuế phù hợp.
Trong kỷ nguyên số, linh hoạt là sức mạnh, nhưng tuân thủ là nền tảng. Việc nhầm lẫn giữa các hình thức hợp đồng không chỉ dẫn đến thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hãy kết nối với Expertis để được hỗ trợ rà soát cấu trúc hợp đồng và tư vấn phương án tối ưu nhất theo đúng quy định pháp luật.